long biên bridge 뜻
발음:
- 롱비엔 대교
- long: adjective, 긴, 길다란, 오래 걸리는,
- bridge: noun, vt, 다리, 선교, 함교, 푯대,
- long biên district: 롱비엔군
- long biên station: 롱비엔역
- an biên district: 안비엔현
- biên hòa: 비엔호아
- long xuyên: 롱쑤옌
- tân biên district: 떤비엔현
- tịnh biên district: 띤비엔현
- districts of Điện biên province: 디엔비엔성의 현
- geography of Điện biên province: 디엔비엔성의 지리
- landforms of Điện biên province: 디엔비엔성의 지형
- Điện biên district: 디엔비엔현
- Điện biên phủ: 디엔비엔푸
- Điện biên phủ airport: 디엔비엔푸 공항
기타 단어
- "long beach convention and entertainment center" 뜻
- "long beach ice dogs" 뜻
- "long beach, california" 뜻
- "long beach, new york" 뜻
- "long beach, washington" 뜻
- "long biên district" 뜻
- "long biên station" 뜻
- "long black" 뜻
- "long bones" 뜻
- "long beach, new york" 뜻
- "long beach, washington" 뜻
- "long biên district" 뜻
- "long biên station" 뜻